吵架
sảo giá
Hán Việt: sảo giá · Pinyin: chǎo jià
Tổng quan
cãi nhau | có cuộc cãi vã | cãi vã | LT:頓|顿
Nghĩa
Việt
- Cihui cãi nhau | có cuộc cãi vã | cãi vã | LT:頓|顿
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 爭執,以言語相鬥。如:「他們感情不睦,時常吵架。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 剧烈争吵:拌嘴~|他俩吵了一架。
Eng
- CC-CEDICT to quarrel|to have a row|quarrel|CL:頓|顿[dun4]
- Cihui to quarrel; to have a row; quarrel; CL:頓|顿