吵秧子

sảo ương tử

Hán Việt: sảo ương tử

Tổng quan

Cấu tạo: (sảo) + (ương) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 吵秧子 hǎo yāngzi v.o. <topo.> quarrel; wrangle