吵窝子 sảo oa tử Hán Việt: sảo oa tử Tổng quan Cấu tạo: 吵 (sảo) + 窝 (oa) + 子 (tử)Hán Việtsảo oa tửCấu tạo吵 + 窝 + 子 · sảo + oa + tử nghĩa thành phần: sảo + oa + tử