吵窝子 sảo oa tử Hán Việt: sảo oa tử Tổng quan Cấu tạo: 吵 (sảo) + 窝 (oa) + 子 (tử)Hán Việtsảo oa tửCấu tạo吵 + 窝 + 子 · sảo + oa + tử nghĩa thành phần: sảo + oa + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 家人間互相爭吵。《儒林外史》第五四回:「在我家那間壁招親,日日同丈人吵窩子,吵的鄰家都不得安身。」