吵翻天 sảo phiên thiên Hán Việt: sảo phiên thiên Tổng quan Cấu tạo: 吵 (sảo) + 翻 (phiên) + 天 (thiên)Hán Việtsảo phiên thiênCấu tạo吵 + 翻 + 天 · sảo + phiên + thiên nghĩa thành phần: sảo + phiên + thiên Nghĩa EngCihui 吵翻天 hǎofāntiān v.o. raise hell | Tāmen chǎofānle tiān. They kicked up a terrific ruckus.