吵鬧地
sảo nháo địa
Hán Việt: sảo nháo địa
Tổng quan
dữ dội, mãnh liệt, náo nhiệt, huyên náo ầm ĩ, inh ỏi, nhiệt liệt, kịch liệt (ca ngợi, phản kháng), sặc sỡ, loè loẹt (màu sắc) ồn ào, huyên náo rất ồn ào, rất om sòm, rất náo động, rất buồn cười, nhộn, tức cười
Nghĩa
Việt
- Cihui dữ dội, mãnh liệt, náo nhiệt, huyên náo ầm ĩ, inh ỏi, nhiệt liệt, kịch liệt (ca ngợi, phản kháng), sặc sỡ, loè loẹt (màu sắc) ồn ào, huyên náo rất ồn ào, rất om sòm, rất náo động, rất buồn cười, nhộn, tức cười