吸入

xī rùhấp nhập

Hán Việt: hấp nhập · Pinyin: xī rù

Tổng quan

hít vào

新华 · Tân Hoa Đại lục

經由口鼻進入體內。如:「他不小心吸入過量的一氧化碳,現在已送醫急救。」

Cấu tạo: 吸 (hấp) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hút vào
  • Cihui hít thở
  • Biên soạn inhalation; suction; absorption ◆v. imbibe

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 經由口鼻進入體內。如:「他不小心吸入過量的一氧化碳,現在已送醫急救。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi draw in

Eng

  • JMdict inhalation
  • Cihui to breathe in; to suck in; to inhale

Đức

  • Handedict inhalieren

ja

  • JMdict 吸入(きゅうにゅう)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

呼出