吸入

xī rù hấp nhập

Hán Việt: hấp nhập · Pinyin: xī rù

Tổng quan

hít vào | hút vào | hít thở

Cấu tạo: (hấp) + (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hít vào | hút vào | hít thở

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 經由口鼻進入體內。如:「他不小心吸入過量的一氧化碳,現在已送醫急救。」

Eng

  • CC-CEDICT to breathe in|to suck in|to inhale
  • Cihui to breathe in; to suck in; to inhale

ja

  • JMdict inhalation

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

呼出