呼出

hū chū hô xuất

Hán Việt: hô xuất · Pinyin: hū chū

Tổng quan

thở ra | thở ra ngoài

Cấu tạo: (hô) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thở ra | thở ra ngoài

Eng

  • CC-CEDICT to exhale; to breathe out|to make an outgoing call|(computing) to bring up (a menu, search bar, virtual keyboard etc)
  • Cihui to exhale; to breathe out; to make an outgoing call; (computing) to bring up (a menu, search bar, virtual keyboard etc)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

吸入