吸入器

xī rù qì hấp nhập khí

Hán Việt: hấp nhập khí · Pinyin: xī rù qì

Tổng quan

ống hít

Cấu tạo: (hấp) + (nhập) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ống hít

Eng

  • CC-CEDICT inhaler
  • Cihui inhaler

ja

  • JMdict inhaler|inhalator|inspirator