吸入管 xī rù guǎn · hấp nhập quản Hán Việt: hấp nhập quản · Pinyin: xī rù guǎn Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 入 (nhập) + 管 (quản)Pinyinxī rù guǎnHán Việthấp nhập quảnCấu tạo吸 + 入 + 管 · hấp + nhập + quản nghĩa thành phần: hấp + nhập + quản