吸入者

hấp nhập giả

Hán Việt: hấp nhập giả

Tổng quan

máy hô hấp; cái để xông, người hít vào

Cấu tạo: (hấp) + (nhập) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy hô hấp; cái để xông, người hít vào