吸出器

hấp xuất khí

Hán Việt: hấp xuất khí

Tổng quan

(kỹ thuật) máy hút (hơi, mủ...), máy quạt thóc

Cấu tạo: (hấp) + (xuất) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kỹ thuật) máy hút (hơi, mủ...), máy quạt thóc