吸出器 hấp xuất khí Hán Việt: hấp xuất khí Tổng quan (kỹ thuật) máy hút (hơi, mủ...), máy quạt thóc Cấu tạo: 吸 (hấp) + 出 (xuất) + 器 (khí)Hán Việthấp xuất khíTừ loạidanhCấu tạo吸 + 出 + 器 · hấp + xuất + khí nghĩa thành phần: hấp + xuất + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy hútMainlandKaggle Zh-Vi aspirator Từ liên quan Gần nghĩa吸出的 · 吸出药 · 吸出 · 吸出术 · 出器