吸出的

hấp xuất đích

Hán Việt: hấp xuất đích

Tổng quan

(y học) làm giộp da, (y học) thuốc giộp da

Cấu tạo: (hấp) + (xuất) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) làm giộp da, (y học) thuốc giộp da