吸出術 hấp xuất thuật Hán Việt: hấp xuất thuật Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 出 (xuất) + 術 (thuật)Hán Việthấp xuất thuậtCấu tạo吸 + 出 + 術 · hấp + xuất + thuật nghĩa thành phần: hấp + xuất + thuật Nghĩa EngCihui exsuccation