吸口蟲 hấp khẩu trùng Hán Việt: hấp khẩu trùng Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 口 (khẩu) + 蟲 (trùng)Hán Việthấp khẩu trùngCấu tạo吸 + 口 + 蟲 · hấp + khẩu + trùng nghĩa thành phần: hấp + khẩu + trùng Nghĩa EngCihui myzostome