吸墨器 hấp mặc khí Hán Việt: hấp mặc khí Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 墨 (mặc) + 器 (khí)Hán Việthấp mặc khíCấu tạo吸 + 墨 + 器 · hấp + mặc + khí nghĩa thành phần: hấp + mặc + khí Nghĩa EngCihui 吸墨器 īmòqì n. blotter M:ge/²zhī