吸奶器

xī nǎi qì hấp nãi khí

Hán Việt: hấp nãi khí · Pinyin: xī nǎi qì

Tổng quan

máy hút sữa

Cấu tạo: (hấp) + (nãi) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy hút sữa

Eng

  • CC-CEDICT breast pump
  • Cihui 吸奶器 īnǎiqì n. <med.> breast pump