吸奶的

hấp nãi đích

Hán Việt: hấp nãi đích

Tổng quan

còn bú, còn non nớt

Cấu tạo: (hấp) + (nãi) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui còn bú, còn non nớt