吸引人 xī yǐn rén · hấp dẫn nhân Hán Việt: hấp dẫn nhân · Pinyin: xī yǐn rén Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 引 (dẫn) + 人 (nhân)Pinyinxī yǐn rénHán Việthấp dẫn nhânCấu tạo吸 + 引 + 人 · hấp + dẫn + nhân nghĩa thành phần: hấp + dẫn + nhân Nghĩa EngCihui 吸引人 īyǐnrén s.v. attractive; interesting