吸引力

xī yǐn lì hấp dẫn lực

Hán Việt: hấp dẫn lực · Pinyin: xī yǐn lì

Tổng quan

lực hút (như lực hấp dẫn) | sức quyến rũ | sự hấp dẫn

Cấu tạo: (hấp) + (dẫn) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lực hút (như lực hấp dẫn) | sức quyến rũ | sự hấp dẫn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種使人傾心留戀而無法抗拒的魅力。如:「對一般人而言,權勢和財富一向具有莫大的吸引力。」

Eng

  • CC-CEDICT attractive force (such as gravitation)|sex appeal|attractiveness
  • Cihui attractive force (such as gravitation); sex appeal; attractiveness