吸引觀衆 hấp dẫn quan chúng Hán Việt: hấp dẫn quan chúng Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 引 (dẫn) + 觀 (quan) + 衆 (chúng)Hán Việthấp dẫn quan chúngCấu tạo吸 + 引 + 觀 + 衆 · hấp + dẫn + quan + chúng nghĩa thành phần: hấp + dẫn + quan + chúng Nghĩa EngCihui hold the stage