吸收尿 xī shōu niào · hấp thu niệu Hán Việt: hấp thu niệu · Pinyin: xī shōu niào Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 收 (thu) + 尿 (niệu)Pinyinxī shōu niàoHán Việthấp thu niệuCấu tạo吸 + 收 + 尿 · hấp + thu + niệu nghĩa thành phần: hấp + thu + niệu