吸收性

hấp thu tính

Hán Việt: hấp thu tính

Tổng quan

xem absorbent

Cấu tạo: (hấp) + (thu) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem absorbent

Eng

  • Cihui 吸收性 īshōuxìng n. quality of absorption