吸收物 hấp thu vật Hán Việt: hấp thu vật Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 收 (thu) + 物 (vật)Hán Việthấp thu vậtCấu tạo吸 + 收 + 物 · hấp + thu + vật nghĩa thành phần: hấp + thu + vật Nghĩa EngCihui absorbate