吸收閥 xī shōu fá · hấp thu phiệt Hán Việt: hấp thu phiệt · Pinyin: xī shōu fá Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 收 (thu) + 閥 (phiệt)Pinyinxī shōu fáHán Việthấp thu phiệtCấu tạo吸 + 收 + 閥 · hấp + thu + phiệt nghĩa thành phần: hấp + thu + phiệt