吸毒石 xī dú shí · hấp độc thạch Hán Việt: hấp độc thạch · Pinyin: xī dú shí Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 毒 (độc) + 石 (thạch)Pinyinxī dú shíHán Việthấp độc thạchCấu tạo吸 + 毒 + 石 · hấp + độc + thạch nghĩa thành phần: hấp + độc + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相传能治毒的药。Tân Hoa Tự Điển 1.相传能治毒的药。