吸毒者

xī dú zhě hấp độc giả

Hán Việt: hấp độc giả · Pinyin: xī dú zhě

Tổng quan

kẻ nghiện thuốc

Cấu tạo: (hấp) + (độc) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ nghiện thuốc

Eng

  • Cihui 吸毒者 īdúzhě n. drug addict M:ge/¹míng