吸氣計 hấp khí kế Hán Việt: hấp khí kế Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 氣 (khí) + 計 (kế)Hán Việthấp khí kếCấu tạo吸 + 氣 + 計 · hấp + khí + kế nghĩa thành phần: hấp + khí + kế Nghĩa EngCihui inspirometer