吸氧腐蝕 xī yǎng fǔ shí · hấp dưỡng hủ thực Hán Việt: hấp dưỡng hủ thực · Pinyin: xī yǎng fǔ shí Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 氧 (dưỡng) + 腐 (hủ) + 蝕 (thực)Pinyinxī yǎng fǔ shíHán Việthấp dưỡng hủ thựcCấu tạo吸 + 氧 + 腐 + 蝕 · hấp + dưỡng + hủ + thực nghĩa thành phần: hấp + dưỡng + hủ + thực