吸水性
hấp thủy tính
Hán Việt: hấp thủy tính · Pinyin: xī shuǐ xìng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 吸水性 īshuǐxìng n. quality of water absorption
ja
- JMdict water absorbency
Hán Việt: hấp thủy tính · Pinyin: xī shuǐ xìng