吸水紙 hấp thủy chỉ Hán Việt: hấp thủy chỉ Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 水 (thủy) + 紙 (chỉ)Hán Việthấp thủy chỉCấu tạo吸 + 水 + 紙 · hấp + thủy + chỉ nghĩa thành phần: hấp + thủy + chỉ Nghĩa EngCihui 吸水紙 īshuǐzhǐ n. absorbent paper M:¹zhāng