吸油管 xī yóu guǎn · hấp du quản Hán Việt: hấp du quản · Pinyin: xī yóu guǎn Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 油 (du) + 管 (quản)Pinyinxī yóu guǎnHán Việthấp du quảnCấu tạo吸 + 油 + 管 · hấp + du + quản nghĩa thành phần: hấp + du + quản