吸灰器 hấp hôi khí Hán Việt: hấp hôi khí Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 灰 (hôi) + 器 (khí)Hán Việthấp hôi khíCấu tạo吸 + 灰 + 器 · hấp + hôi + khí nghĩa thành phần: hấp + hôi + khí Nghĩa EngCihui 吸灰器 īhuīqì n. vacuum cleaner M:¹jià/¹tái