吸菸客 hấp ư khách Hán Việt: hấp ư khách Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 菸 (ư) + 客 (khách)Hán Việthấp ư kháchCấu tạo吸 + 菸 + 客 · hấp + ư + khách nghĩa thành phần: hấp + ư + khách Nghĩa EngCihui 吸煙客 īyānkè n. smoker M:ge/¹míng/²wèi