吸烟者

xī yān zhěhấp yên giả

Hán Việt: hấp yên giả · Pinyin: xī yān zhě

Tổng quan

Cấu tạo: 吸 (hấp) + 煙 (yên) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người hút thuốc
  • Biên soạn smoker M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 吸煙者 īyānzhě n. smoker M:ge/¹míng/²wèi
  • Tần suất từ n. smoker M:ge/¹míng/²wèi

Đức

  • Handedict Raucherin, Raucher

Từ liên quan

Gần nghĩa

吸烟区 · 吸烟室 · 吸烟 · 吸烟中毒 · 吸烟客 · 吸烟房 · 吸烟车 · 吸烟车厢