吸療杯 hấp liệu bôi Hán Việt: hấp liệu bôi Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 療 (liệu) + 杯 (bôi)Hán Việthấp liệu bôiCấu tạo吸 + 療 + 杯 · hấp + liệu + bôi nghĩa thành phần: hấp + liệu + bôi Nghĩa EngCihui 吸療杯 īliáobēi n. cupping glass