吸管儿

hấp quản nhi

Hán Việt: hấp quản nhi

Tổng quan

ống hút

Cấu tạo: 吸 (hấp) + 管 (quản) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ống hút
  • Biên soạn ►See xīguǎn

Eng

  • Cihui 吸管兒 īguǎnr ►See xīguǎn

Từ liên quan

Gần nghĩa

吸管 · 吸管目 · 管儿灯 · 吸管亚纲 · 管儿 · 管兒