吸管兒 hấp quản nhi Hán Việt: hấp quản nhi Tổng quan ống hút Cấu tạo: 吸 (hấp) + 管 (quản) + 兒 (nhi)Hán Việthấp quản nhiCấu tạo吸 + 管 + 兒 · hấp + quản + nhi nghĩa thành phần: hấp + quản + nhi Nghĩa ViệtCihui ống hútEngCihui 吸管兒 īguǎnr ►See xīguǎn