吸紙杆 xī zhǐ gān · hấp chỉ can Hán Việt: hấp chỉ can · Pinyin: xī zhǐ gān Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 紙 (chỉ) + 杆 (can)Pinyinxī zhǐ gānHán Việthấp chỉ canCấu tạo吸 + 紙 + 杆 · hấp + chỉ + can nghĩa thành phần: hấp + chỉ + can