吸脹體 hấp trướng thể Hán Việt: hấp trướng thể Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 脹 (trướng) + 體 (thể)Hán Việthấp trướng thểCấu tạo吸 + 脹 + 體 · hấp + trướng + thể nghĩa thành phần: hấp + trướng + thể Nghĩa EngCihui imbibant