吸蜜鳥

xī mì niǎo hấp mật điểu

Hán Việt: hấp mật điểu · Pinyin: xī mì niǎo

Tổng quan

chim ăn mật (họ Meliphagidae)

Cấu tạo: (hấp) + (mật) + (điểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chim ăn mật (họ Meliphagidae)

Eng

  • CC-CEDICT honeyeater (bird of family Meliphagidae)
  • Cihui 吸蜜鳥 īmìniǎo n. friarbird; honey eater M:²zhī