吸蠅紙 hấp dăng chỉ Hán Việt: hấp dăng chỉ Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 蠅 (dăng) + 紙 (chỉ)Hán Việthấp dăng chỉCấu tạo吸 + 蠅 + 紙 · hấp + dăng + chỉ nghĩa thành phần: hấp + dăng + chỉ Nghĩa EngCihui 吸蠅紙 īyíngzhǐ n. flypaper M:¹zhāng