吸裏忽剌 xī lǐ hū lá · hấp lí hốt lạt Hán Việt: hấp lí hốt lạt · Pinyin: xī lǐ hū lá Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 裏 (lí) + 忽 (hốt) + 剌 (lạt)Pinyinxī lǐ hū láHán Việthấp lí hốt lạtCấu tạo吸 + 裏 + 忽 + 剌 · hấp + lí + hốt + lạt nghĩa thành phần: hấp + lí + hốt + lạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。