吸量管
hấp lượng quản
Hán Việt: hấp lượng quản
Tổng quan
pipet (dùng trong thí nghiệm hoá học)
Nghĩa
Việt
- Cihui pipet (dùng trong thí nghiệm hoá học)
Eng
- Cihui 吸量管 īliàngguǎn n. pipette
Hán Việt: hấp lượng quản
pipet (dùng trong thí nghiệm hoá học)