吸針石 xī zhēn shí · hấp châm thạch Hán Việt: hấp châm thạch · Pinyin: xī zhēn shí Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 針 (châm) + 石 (thạch)Pinyinxī zhēn shíHán Việthấp châm thạchCấu tạo吸 + 針 + 石 · hấp + châm + thạch nghĩa thành phần: hấp + châm + thạch