吸針石

xī zhēn shí hấp châm thạch

Hán Việt: hấp châm thạch · Pinyin: xī zhēn shí

Tổng quan

Cấu tạo: (hấp) + (châm) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即磁石。见明李时珍《本草纲目.金石四.慈石》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即磁石。见明李时珍《本草纲目.金石四.慈石》。