吸附物 hấp phụ vật Hán Việt: hấp phụ vật Tổng quan (hoá học) chất bị hút bám Cấu tạo: 吸 (hấp) + 附 (phụ) + 物 (vật)Hán Việthấp phụ vậtCấu tạo吸 + 附 + 物 · hấp + phụ + vật nghĩa thành phần: hấp + phụ + vật Nghĩa ViệtCihui (hoá học) chất bị hút bám