吹制油 xuy chế du Hán Việt: xuy chế du Tổng quan Cấu tạo: 吹 (xuy) + 制 (chế) + 油 (du)Hán Việtxuy chế duCấu tạo吹 + 制 + 油 · xuy + chế + du nghĩa thành phần: xuy + chế + du Nghĩa EngCihui hydroline