吹制的 xuy chế đích Hán Việt: xuy chế đích Tổng quan Cấu tạo: 吹 (xuy) + 制 (chế) + 的 (đích)Hán Việtxuy chế đíchCấu tạo吹 + 制 + 的 · xuy + chế + đích nghĩa thành phần: xuy + chế + đích Nghĩa EngCihui blown