吹口哨
xuy khẩu tiếu
Hán Việt: xuy khẩu tiếu · Pinyin: chuī kǒu shào
Tổng quan
huýt sáo
Nghĩa
Việt
- Cihui huýt sáo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 撮口吹氣發聲,有如哨音。如:「工人邊工作邊吹口哨,似乎自得其樂。」
Eng
- CC-CEDICT to whistle
- Cihui to whistle