吹哨兒 xuy tiếu nhi Hán Việt: xuy tiếu nhi Tổng quan Cấu tạo: 吹 (xuy) + 哨 (tiếu) + 兒 (nhi)Hán Việtxuy tiếu nhiCấu tạo吹 + 哨 + 兒 · xuy + tiếu + nhi nghĩa thành phần: xuy + tiếu + nhi Nghĩa EngCihui 吹哨兒 huīshàor ►See chuīshào